베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "siêu hành trình" (1)
siêu hành trình
영어
명사Supercruise
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
Supercruise capability is a great advantage.
관련 단어 "siêu hành trình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "siêu hành trình" (2)
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
The aircraft can achieve supercruise state.
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
Supercruise capability is a great advantage.
